TRIMEBUTIN MSD 100 mgTrimebutine ở dạng hạt để pha hỗn dịch uống (trong chai có thước đo chia độ), túi, viên nén, thuốc đạn.Hoạt động
Thuốc điều hòa nhu động ruột. Trimebutine được sử dụng để điều trị các cơn đau thứ phát do các bất thường trong quá trình vận chuyển (vật liệu đi qua) của ruột và túi mật.
dấu hiệu
Đau liên quan đến rối loạn vận chuyển đường ruột.
Liều lượng
Người lớn: 1 liều 15 ml hỗn dịch uống (hoặc 1 gói hoặc 1 viên) 3 lần một ngày hoặc 1 viên đạn 1 hoặc 2 lần một ngày.
Ở một số người, liều lượng (lượng thuốc hấp thụ) có thể tăng lên đến liều 15 ml hoặc 6 gói hoặc thậm chí 6 viên mỗi ngày.
Trẻ trên 5 tuổi: 1 liều 10 ml hỗn dịch uống 3 lần một ngày hoặc một gói 2 lần một ngày.
Trẻ dưới 5 tuổi: 1 muỗng đầy đến vạch (tương ứng với cân nặng của trẻ) 3 lần một ngày
Tác dụng phụ
Phản ứng dị ứng da.
Nhược điểm Chống chỉ định
Không nên sử dụng Trimebutine trong một số bệnh lý nhất định, đặc biệt hơn trong trường hợp phenylketon niệu (do có aspartame): đây là một bệnh được đặc trưng bởi sự tích tụ trong cơ thể phenylalanine (axit amin, thành phần cơ bản của protein) và dẫn xuất axit phenylpyruvic .
Précautions d'emploi
Thuốc này có chứa carbohydrate (đường), cần phải tính đến điều này.
Mang thai và cho con bú
Tác dụng của thuốc này trong thời kỳ mang thai chưa được biết chính xác. Không nên sử dụng Trimebutine cho phụ nữ đang cho con bú.
Bình luận
Cần rửa sạch muỗng bằng nước trước khi cho vào bình trở lại.
Phải tuân theo một số lời khuyên về sức khỏe và chế độ ăn uống: hạn chế căng thẳng có thể thúc đẩy rối loạn đường ruột.
Hỗn dịch uống đã pha có thể bảo quản được 4 tuần ở nhiệt độ phòng. Mặt khác, cần lắc đều dung dịch trước khi sử dụng.