Định nghĩa
Định nghĩa
Keratin là một loại protein đặc biệt giàu Cystine (một loại axit amin chứa lưu huỳnh được tạo thành từ cysteine được sử dụng trong thành phần của nhiều loại protein như albumin hoặc insulin), rất phổ biến ở người, nhưng cũng có ở động vật và sở hữu nhiều phẩm chất bao gồm cả sức đề kháng của nó.
La sừng hóa là sự biến đổi của các lớp bề mặt của da (biểu bì) hoặc của màng nhầy (lớp tế bào bao phủ bên trong các cơ quan rỗng tiếp xúc với không khí) dần dần được làm giàu bằng keratin.
Chung
Các mô chết thực hiện chức năng bảo vệ có chứa keratin:
- Tóc và lông mặt.
- Lớp giác mạc (lớp bề mặt nhất của biểu bì được tạo thành từ các tế bào chết).
- Móng tay.
- Sừng.
- Móng vuốt.
- Lông vũ.
- Cậu cả.

phân loại
Có 2 loại keratin:
- La chất sừng mềm có xu hướng bong ra (rụng) thành từng vảy, có tính chất dẻo, trong mờ, dễ giữ nước.
- La chất sừng cứng, nhỏ gọn hơn loại trước nhưng cũng bền hơn, có màu vàng. Loại keratin này không có xu hướng bong tróc.
Anatomie
La keratin được tạo thành từ sợi tơ thuộc một loại cụ thể, sợi nguyên sinh, có đường kính từ 7 đến 8 nanomet (một phần tỷ m) và đối với một số cơ quan nhất định (lông), có sự sắp xếp đối xứng hình lục giác.
Giữa các sợi nguyên sinh có một chất vô định hình gọi là “ma trận xen kẽ'.
Các triệu chứng
sinh lý học
Les axit amin có trong thành phần của keratin thay đổi từ loài này sang loài khác, mà còn từ cơ quan này sang cơ quan khác.